Cẩm nang
Đi làm ở Áo 2026: thẻ Đỏ-Trắng-Đỏ, Blue Card, điểm, lương
Cẩm nang này gom mọi thứ để sang Áo làm việc từ Việt Nam: các diện Rot-Weiß-Rot – Karte, bảng điểm, lương tối thiểu 2026, danh sách nghề thiếu người, Blue Card, công nhận bằng, nộp hồ sơ ở Hà Nội, gia đình và đường định cư. Việc đầu tiên: tự tính điểm theo đúng diện của bạn, vì thiếu điểm thì có lời mời làm việc cũng không được cấp thẻ.
Dành cho: Người Việt có bằng nghề hoặc bằng đại học muốn sang Áo làm việc lâu dài theo diện thẻ Đỏ-Trắng-Đỏ hoặc Blue Card.
Con số cần nhớ
Mốc thời gian
- 12–9 tháng trước khi đi
Xác định diện, tự tính điểm và xem nghề của bạn có trong danh sách nghề thiếu người 2026 không. Kiểm tra nghề có bị quản lý ở Áo không.1237
- Cùng lúc đó
Thi chứng chỉ tiếng Đức hoặc tiếng Anh (không quá 5 năm khi nộp). Nếu có bằng đại học, có thể xin Bewertung qua aais.at, phí 150 €.811
- 9–6 tháng trước khi đi
Hợp pháp hóa bằng, bảng điểm, giấy xác nhận kinh nghiệm qua Bộ Ngoại giao và Đại sứ quán Áo (80 €/dấu), dịch sang tiếng Đức bởi phiên dịch tuyên thệ.108
- 6–3 tháng trước khi đi
Ký lời mời làm việc, chủ lao động điền Arbeitgebererklärung. Bạn nộp tại Đại sứ quán Áo ở Hà Nội hoặc chủ lao động nộp ở Áo, ít nhất 8 tuần trước ngày bắt đầu làm.18
- Sau khi được báo duyệt
Xin visa D trong 3 tháng (195 €), sang Áo và nhận thẻ theo lịch hẹn trong 3 tháng tiếp theo. Chỉ bắt đầu làm khi đã cầm thẻ.89
- Sau 21 tháng làm việc
Xin Rot-Weiß-Rot – Karte plus để được làm cho bất kỳ chủ nào.14
- Sau 5 năm
Có Modul 2 (tiếng Đức B1) thì xin Daueraufenthalt – EU, phí 275 €.1314
Thẻ Đỏ-Trắng-Đỏ hay Blue Card: diện nào hợp với bạn
Áo không có một visa lao động chung. Người ngoài EU đi làm lâu dài thường dùng Rot-Weiß-Rot – Karte (thẻ Đỏ-Trắng-Đỏ) hoặc Blaue Karte EU (thẻ xanh EU). Cả hai đều gắn với một chủ lao động cụ thể và được cấp tối đa 24 tháng 14. Với người từ Việt Nam, ba diện thực tế nhất là:
- Fachkräfte in Mangelberufen (lao động có tay nghề trong nghề thiếu người): bạn có bằng nghề trong một nghề nằm trong danh sách năm 2026, có lời mời làm việc ràng buộc và đạt ít nhất 55 điểm. Chủ lao động phải trả ít nhất mức lương theo luật hoặc Kollektivvertrag (thỏa ước lao động tập thể) 1.
- Sonstige Schlüsselkräfte (lao động chủ chốt khác): cũng cần 55 điểm, nhưng lương tối thiểu năm 2026 là 3.465 € brutto mỗi tháng cộng Sonderzahlungen (các khoản lương thưởng đặc biệt), và AMS (Sở Lao động Áo) phải xác nhận không tìm được người đủ trình độ đang đăng ký tìm việc (Arbeitsmarktprüfung, kiểm tra thị trường lao động) 2.
- Blaue Karte EU: bằng đại học ít nhất 3 năm, hợp đồng ít nhất 6 tháng đúng chuyên môn, lương năm 2026 ít nhất 55.678 € brutto/năm kể cả Sonderzahlungen. Không tính điểm, nhưng ở Áo vẫn có Arbeitsmarktprüfung 4. Dân IT không có bằng có thể dùng 3 năm kinh nghiệm phù hợp trong 7 năm gần nhất thay cho bằng 4.
Hai diện còn lại ít khi áp dụng cho người mới đi lần đầu. StudienabsolventInnen dành cho người tốt nghiệp đại học tại Áo: được gia hạn giấy phép sinh viên 12 tháng để tìm việc và xin thẻ không cần Arbeitsmarktprüfung 5. StammmitarbeiterInnen chỉ dành cho người đã làm thời vụ ở Áo ít nhất 7 tháng mỗi năm trong hai năm liền, có tiếng Đức A1 và được hứa hợp đồng không thời hạn 6.
Tự tính điểm trước khi tìm việc
Điểm do AMS kiểm tra, nên bạn nên tự tính trước khi bỏ tiền thi chứng chỉ hay hợp pháp hóa giấy tờ. Với Fachkräfte in Mangelberufen, bằng nghề đúng nghề thiếu người được 30 điểm; mỗi nửa năm kinh nghiệm được 1 điểm (ở Áo là 2), tối đa 20; tiếng Đức A1/A2/B1 được 5/10/15, tiếng Anh A2/B1 được 5/10, phần ngôn ngữ tối đa 25; tuổi đến 30 được 15, đến 40 được 10, đến 50 được 5 1. Ví dụ: thợ tiện CNC 27 tuổi, bằng trung cấp nghề, 4 năm kinh nghiệm, tiếng Đức A2 và tiếng Anh B1 đạt 30 + 8 + 20 + 15 = 73 điểm 1. Bằng nghề phải tương đương một khóa Lehre (học nghề) nhiều năm ở Áo 1.
Diện Besonders Hochqualifizierte (lao động trình độ rất cao) cần 70 trên 100 điểm 3. Bằng đại học 4 năm được 20 điểm, ngành MINT (toán, tin, khoa học tự nhiên, kỹ thuật) được 30; tiếng Đức hoặc tiếng Anh chỉ tính đến A2 (10 điểm); tuổi đến 35 được 20 3. Một kỹ sư phần mềm 28 tuổi, 3 năm kinh nghiệm, tiếng Anh tốt chỉ đạt 30 + 6 + 10 + 20 = 66 điểm, chưa đủ. Phải có 5 năm kinh nghiệm mới chạm 70 3. Đạt 70 điểm, bạn có thể xin Visum D zur Arbeitssuche (visa tìm việc) 6 tháng, phí 195 €, rồi xin thẻ ngay tại Áo khi có hợp đồng 3.
Danh sách nghề thiếu người 2026
Danh sách Mangelberufe được ban hành lại mỗi năm bằng Fachkräfteverordnung 1. Năm 2026 có 64 nghề thiếu người toàn quốc và 66 nghề theo vùng, mỗi nghề vùng chỉ áp dụng ở một số bang 7. Nghề toàn quốc gồm nhiều nghề kỹ thuật và y tế: điều dưỡng có bằng (Diplomierte Gesundheits- und Krankenpfleger), bác sĩ, thợ điện, thợ ống nước và sưởi, thợ cơ khí ô tô, thợ tiện, thợ phay, thợ hàn, kỹ thuật viên tin học (Ing.), đầu bếp nhà hàng, Pflegefachassistenz và Pflegeassistenz 7. Nghề vùng có thợ xây, thợ lát gạch, thợ làm bánh, thợ cắt tóc, kế toán 7. Nghề có trong danh sách năm nay không chắc còn trong danh sách năm sau, nên hãy kiểm tra lại đúng lúc nộp.
Bằng Việt Nam có phải công nhận không
Phần lớn nghề ở Áo không cần công nhận chính thức. AMS đánh giá trình độ của bạn dựa trên giấy tờ bạn nộp kèm hồ sơ thẻ 12. Công nhận chính thức chỉ bắt buộc với nghề bị quản lý (reglementierte Berufe), ví dụ bác sĩ, điều dưỡng có bằng, giáo viên, giáo viên mầm non ở cơ sở công 11. Với những nghề này, bản Bewertung (đánh giá bằng) là không đủ; bạn cần Nostrifizierung hoặc thủ tục công nhận nghề trước khi được hành nghề 11. Với Blaue Karte EU, nghề bị quản lý phải nộp kèm giấy phép hành nghề 4. Trang berufsanerkennung.at giúp bạn tìm xem nghề có bị quản lý không và cơ quan nào phụ trách 1.
Nếu bằng đại học của bạn không thuộc nghề bị quản lý, bạn có thể xin Bewertung tại ENIC NARIC AUSTRIA, chỉ nộp online qua aais.at. Phí 150 € cho tối đa hai bằng, thêm 50 € mỗi bằng nữa. Bewertung không phải là công nhận chính thức, nhưng giúp chủ lao động hiểu bằng của bạn 11.
Nộp hồ sơ từ Việt Nam: nơi nộp, phí, thời gian
- Có lời mời làm việc và Arbeitgebererklärung (tờ khai của chủ lao động) 8.
- Hợp pháp hóa giấy tờ Việt Nam: Bộ Ngoại giao (MOFA ở Hà Nội, Sở Ngoại vụ TP.HCM) chứng nhận, rồi Đại sứ quán Áo ở Hà Nội hoặc Lãnh sự danh dự ở TP.HCM hợp pháp hóa lần nữa. Việt Nam không dùng Apostille với Áo. Lệ phí 80 € mỗi dấu, trả bằng tiền mặt VND 10. Bản dịch tiếng Đức phải do phiên dịch tuyên thệ, được tòa án chứng nhận; giấy tờ tiếng Anh thường không phải dịch 8.
- Nộp trực tiếp tại Đại sứ quán Áo, hoặc chủ lao động nộp thay tại cơ quan cư trú ở Áo (ở Wien là MA 35) 1. Visa D và visa lao động chỉ nộp được tại cơ quan đại diện của Áo, không qua đơn vị dịch vụ 9. Phí hồ sơ thẻ là 218 € 18.
- AMS kiểm tra điểm, nghề và lương. Cơ quan cư trú phải quyết định trong 8 tuần, nên hãy nộp ít nhất 8 tuần trước ngày bắt đầu làm 8.
- Được duyệt rồi, bạn có 3 tháng để xin visa D vào Áo và thêm 3 tháng để nhận thẻ tại Áo theo lịch hẹn 8. Phí visa D cho người trên 6 tuổi là 195 € 9. Thường chỉ được bắt đầu làm sau khi đã nhận thẻ 8.
Khi chuyển sang chỗ làm khác trong thời gian thẻ còn hạn, bạn phải nộp hồ sơ mới và chờ 45 ngày mới được làm tạm ở chỗ mới; Blue Card là 30 ngày 14.
Gia đình đi cùng và đường ở lâu dài
Vợ/chồng và con chưa thành niên của người có thẻ Đỏ-Trắng-Đỏ hoặc Blue Card có thể nhận Rot-Weiß-Rot – Karte plus, được làm việc tự do 12. Vợ/chồng phải đủ 21 tuổi khi nộp, và thường phải có tiếng Đức A1 (chứng chỉ không quá 1 năm). Gia đình người có Blue Card hoặc thẻ diện Besonders Hochqualifizierte được miễn A1 12.
Làm đủ 21 tháng trong 24 tháng theo đúng điều kiện được cấp, bạn xin Rot-Weiß-Rot – Karte plus, không còn phụ thuộc chủ lao động 14. Thẻ Đỏ-Trắng-Đỏ coi như bạn đã hoàn thành Modul 1 (tiếng Đức A2) của Integrationsvereinbarung (thỏa thuận hội nhập) 14. Sau 5 năm sống liên tục ở Áo và có Modul 2 (tiếng Đức B1), bạn xin Daueraufenthalt – EU (cư trú dài hạn EU), phí 275 € 1314. Đi khỏi Áo tổng cộng hơn 10 tháng, hoặc hơn 6 tháng liền, thì thời gian 5 năm bị tính lại 13.
| Diện | Dành cho | Điểm tối thiểu | Lương tối thiểu 2026 | Kiểm tra thị trường lao động |
|---|---|---|---|---|
| Fachkräfte in Mangelberufen | Bằng nghề trong nghề thiếu người | 55/90 | Theo luật hoặc Kollektivvertrag | Không nằm trong điều kiện |
| Sonstige Schlüsselkräfte | Lao động chủ chốt khác | 55/90 | 3.465 €/tháng brutto + Sonderzahlungen | Có |
| Besonders Hochqualifizierte | Trình độ rất cao, có thể sang trước bằng visa tìm việc | 70/100 | Phù hợp trình độ, AMS kiểm tra | Không nằm trong điều kiện |
| Blaue Karte EU | Bằng đại học từ 3 năm, hợp đồng từ 6 tháng | Không tính điểm | 55.678 €/năm brutto | Có |
| StudienabsolventInnen | Người tốt nghiệp đại học tại Áo | Không tính điểm | Mức khởi điểm thường lệ cho người mới ra trường | Không |
| StammmitarbeiterInnen | Người đã làm thời vụ ở Áo 2 năm liền, tiếng Đức A1 | Không nằm trong điều kiện | Theo điều kiện lương hiện hành | Không |
| Tiêu chí | Điểm |
|---|---|
| Bằng nghề trong nghề thiếu người | 30 |
| Kinh nghiệm đúng nghề, mỗi nửa năm | 1 (ở Áo: 2), tối đa 20 |
| Tiếng Đức A1 / A2 / B1 | 5 / 10 / 15 |
| Tiếng Anh A2 / B1 | 5 / 10 |
| Tiếng Pháp, Tây Ban Nha hoặc Bosnia/Croatia/Serbia B1 | 5 mỗi thứ tiếng |
| Tổng điểm ngôn ngữ | Tối đa 25 |
| Tuổi đến 30 / đến 40 / đến 50 | 15 / 10 / 5 |
| Cộng thêm nếu ngôn ngữ chính của công ty là tiếng Anh | 5 |
| Điểm tối thiểu | 55 |
| Tên nghề (tiếng Đức) | Nghĩa |
|---|---|
| Diplomierte Gesundheits- und Krankenpfleger/innen | Điều dưỡng có bằng (nghề bị quản lý, cần công nhận) |
| Pflegefachassistent/in, Pflegeassistent/in | Trợ lý điều dưỡng |
| Ärzt(e)innen | Bác sĩ (nghề bị quản lý) |
| Elektroinstallateur(e)innen, -monteur(e)innen | Thợ lắp đặt điện |
| Rohrinstallateur(e)innen, -monteur(e)innen | Thợ ống nước, sưởi, điều hòa |
| Kraftfahrzeugmechaniker/innen | Thợ cơ khí ô tô |
| Dreher/innen, Fräser/innen | Thợ tiện, thợ phay (kể cả CNC) |
| Schweißer/innen, Schneidbrenner/innen | Thợ hàn, thợ cắt |
| Techniker/innen mit höherer Ausbildung (Ing.) für Datenverarbeitung | Kỹ thuật viên tin học trình độ Ing. |
| Gaststättenköch(e)innen | Đầu bếp nhà hàng |
| Dachdecker/innen | Thợ lợp mái |
| Bau- und Möbeltischler/innen | Thợ mộc xây dựng và đồ gỗ |
Danh sách giấy tờ
Tick dần khi chuẩn bị xong. In trang này ra là có danh sách giấy.
Hay vướng ở đâu
- Môi giới đòi nhiều tiền để lo visa: Đại sứ quán Áo ở Hà Nội cảnh báo rõ các "công ty visa" thu tiền lớn thường làm ăn mờ ám, và nói rằng ai bảo phải chứng minh một khoản tiền lớn mới được visa là sai. Không chuyển tiền cho người quen qua mạng.9
- Lời mời làm việc giả: một công việc thật luôn có chủ lao động ở Áo ký Arbeitgebererklärung và trả đúng lương mà AMS kiểm tra. Không trả phí "giữ chỗ" để được nhận việc; nếu ai hứa thẻ mà bạn chưa đủ điểm, đó là dấu hiệu lừa.18
- Có tên trong danh sách nghề thiếu người không có nghĩa là được hành nghề ngay. Điều dưỡng và bác sĩ là nghề bị quản lý, cần Nostrifizierung hoặc công nhận nghề trước; bản Bewertung không thay được.711
- Hồ sơ bị trả vì giấy tờ: giấy tờ Việt Nam phải hợp pháp hóa đủ hai bước (Bộ Ngoại giao rồi Đại sứ quán Áo), dịch bởi phiên dịch tuyên thệ, chứng chỉ ngôn ngữ không quá 5 năm. Thiếu giấy thì thời gian xét kéo dài.810
- Thuê nhà từ Việt Nam là rủi ro. Hồ sơ thẻ Đỏ-Trắng-Đỏ không đòi chứng minh chỗ ở, nên bạn không cần ký hợp đồng thuê trước khi có quyết định. Hợp đồng đã ký vẫn ràng buộc dù visa chậm, và nhà quảng cáo trên mạng với chủ "đang ở nước ngoài" đòi đặt cọc trước rất hay là lừa. Hãy ở tạm chỗ ngắn hạn và chỉ ký khi đã xem nhà.18
- Đổi chỗ làm khi thẻ còn hạn: thẻ gắn với chủ lao động ghi trong hồ sơ. Muốn đổi phải nộp hồ sơ mới và chờ 45 ngày (Blue Card 30 ngày) mới được làm tạm ở chỗ mới.14
Người đi trước báo lại
Con số do người dùng DeutschLeben báo lại sau khi tự làm thủ tục, không phải số chính thức. Một nhóm chỉ hiện khi có từ 3 người báo, và không ai biết bạn là ai.
Thẻ Đỏ-Trắng-Đỏ: chờ bao lâu
Chưa đủ 3 người báo. Bạn đã làm bước này? Báo lại để người đi sau biết nhé.
Bewertung, Nostrifizierung: mất bao lâu
Chưa đủ 3 người báo. Bạn đã làm bước này? Báo lại để người đi sau biết nhé.
Câu hỏi thường gặp
Đi làm ở Áo cần bao nhiêu điểm?
Diện nghề thiếu người (Fachkräfte in Mangelberufen) và diện lao động chủ chốt (Sonstige Schlüsselkräfte) cần ít nhất 55 điểm 12. Diện trình độ rất cao (Besonders Hochqualifizierte) cần 70 trên 100 điểm 3. Blue Card không tính điểm 4.
Lương tối thiểu để xin thẻ Đỏ-Trắng-Đỏ năm 2026 là bao nhiêu?
Tùy diện. Diện Sonstige Schlüsselkräfte cần ít nhất 3.465 € brutto mỗi tháng cộng Sonderzahlungen 2. Diện nghề thiếu người chỉ cần mức lương theo luật hoặc Kollektivvertrag của ngành, cộng phần trả thêm mà công ty thường trả 1.
Blue Card Áo 2026 cần lương bao nhiêu?
Năm 2026 là 55.678 € brutto mỗi năm, đã tính Sonderzahlungen 4. Bạn cần bằng đại học ít nhất 3 năm và hợp đồng ít nhất 6 tháng đúng chuyên môn. Ở Áo, AMS vẫn kiểm tra xem có người đủ trình độ đang tìm việc trong nước không 4.
Có visa tìm việc ở Áo không?
Có, nhưng chỉ cho diện Besonders Hochqualifizierte đạt 70 điểm. Visa D tìm việc cho bạn ở Áo 6 tháng, phí 195 €; tìm được việc thì xin thẻ ngay tại Áo 3. Với bằng đại học 4 năm, nhiều người chỉ đủ điểm khi có khoảng 5 năm kinh nghiệm 3.
Bằng đại học Việt Nam có phải công nhận ở Áo không?
Phần lớn nghề không cần công nhận chính thức; AMS đánh giá trình độ qua giấy tờ trong hồ sơ 1. Nghề bị quản lý như bác sĩ, điều dưỡng, giáo viên thì phải có Nostrifizierung hoặc công nhận nghề trước 11. Bewertung tại aais.at (150 €) không phải công nhận nhưng giúp chủ lao động hiểu bằng của bạn 11.
Có cần biết tiếng Đức để đi làm ở Áo không?
Với các diện chính, tiếng Đức không bắt buộc mà chỉ cộng điểm: A1/A2/B1 được 5/10/15 điểm ở diện nghề thiếu người, và tiếng Anh cũng được tính 1. Riêng diện StammmitarbeiterInnen cần A1 6. Muốn định cư lâu dài, bạn sẽ cần Modul 2 (B1) 14.
Làm tiếp ngay trên DeutschLeben
Nguồn chính thức
- Migrationsplattform der österreichischen Bundesregierung (migration.gv.at) · kiểm tra ngày 16 tháng 10, 2026Fachkräfte in Mangelberufen
- Migrationsplattform der österreichischen Bundesregierung (migration.gv.at) · kiểm tra ngày 16 tháng 10, 2026Sonstige Schlüsselkräfte
- Migrationsplattform der österreichischen Bundesregierung (migration.gv.at) · kiểm tra ngày 16 tháng 10, 2026Besonders Hochqualifizierte
- Migrationsplattform der österreichischen Bundesregierung (migration.gv.at) · kiểm tra ngày 16 tháng 10, 2026Blaue Karte EU
- Migrationsplattform der österreichischen Bundesregierung (migration.gv.at) · kiểm tra ngày 16 tháng 10, 2026StudienabsolventInnen
- Migrationsplattform der österreichischen Bundesregierung (migration.gv.at) · kiểm tra ngày 16 tháng 10, 2026StammmitarbeiterInnen
- Wirtschaftskammer Niederösterreich (WKO) · kiểm tra ngày 16 tháng 10, 2026Mangelberufsliste 2026 (Fachkräfteverordnung 2026)
- oesterreich.gv.at (Bundeskanzleramt) · kiểm tra ngày 16 tháng 10, 2026"Rot-Weiß-Rot – Karte" für Fachkräfte in Mangelberufen – Antrag
- Österreichische Botschaft Hanoi (BMEIA) · kiểm tra ngày 16 tháng 10, 2026Visum
- Österreichische Botschaft Hanoi (BMEIA) · kiểm tra ngày 16 tháng 10, 2026Beglaubigung
- OeAD / ENIC NARIC AUSTRIA · kiểm tra ngày 16 tháng 10, 2026Anerkennung von Hochschulqualifikationen
- Migrationsplattform der österreichischen Bundesregierung (migration.gv.at) · kiểm tra ngày 16 tháng 10, 2026Familienzusammenführung
- oesterreich.gv.at (Bundeskanzleramt) · kiểm tra ngày 16 tháng 10, 2026Aufenthaltstitel "Daueraufenthalt – EU"
- Migrationsplattform der österreichischen Bundesregierung (migration.gv.at) · kiểm tra ngày 16 tháng 10, 2026Integrationsvereinbarung
B1 / B2
2.064,12 € cho vợ chồng
Meldezettel trong 3 ngày